Dịch

Parthenope

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một trong những còi báo động, con gái của thần Achelous và Muse Terpsichoredanh từ riêngOne of the sirens, daughter of the god Achelous and the Muse Terpsichore.
  2. Tên cũ của Naples: một thành phố cảng ở phía tây nam nước Ýdanh từ riêngFormer name of Naples: a port city in southwestern Italy.
  3. 11 Parthenope, một tiểu hành tinh ở vành đai chínhdanh từ riêng11 Parthenope, a main belt asteroid.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng LatinhParthenopē
  2. từ tiếng Hy Lạp cổΠαρθενόπηParthenópē

AI