Dịch

Pan-Islamic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến tất cả các nhóm Hồi giáo trên thế giớitính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to all Islamic groups in the world.

Nguồn gốc (etymology)

pan-Islamic

Ví dụ

  • , , .
  • .

AI