Dịch

Pak

tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Pakistanitính từSynonym of Pakistani.
  2. Dạng rút gọn của Pakistandanh từ riêngClipping of Pakistan

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PakDạng gốc (base form)
  2. more PakSo sánh hơn (comparative)
  3. most PakSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

Pak.danh từ riêngViết tắt của Pakistan
Z-pakdanh từGói gồm sáu viên, mỗi viên chứa 250 mg azithromycin kháng khuẩn
Indo-Paktính từẤn Độ-Pakistan
Pak Sha Wandanh từ riêngVịnh ở quận Sai Kung, Hồng Kông: Hebe Haven
pak paidanh từChiếc ô tô được sử dụng làm taxi trái phép ở Hong Kong
Svay Pakdanh từ riêngXã ở ngoại ô thủ đô Phnom Penh, Campuchia
Tetra Pakdanh từLoại hộp nhựa đựng sữa, nước trái cây và các loại đồ uống khác, ban đầu có dạng tứ diện nhưng hiện nay chủ yếu ở dạng hình hộp chữ nhật
pak tong goudanh từLoại bánh đường trắng hấp của Trung Quốc

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc Pak

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ Pakistani

Cùng gốc (doublet)Paki

Ví dụ

AI