Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Pacific yew
danh từ
(noun)
US
/
p
ə
ˈ
s
ɪ
f
ɪ
k
ˈ
j
ɪ
u
/
Nghĩa chính
1
Cây Taxus brevifolia
danh từ
The tree Taxus brevifolia.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Pacific yew
Dạng gốc
(base form)
Pacific yew
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cây Taxus brevifolia
1
Cây Taxus brevifolia
1
Cây Taxus brevifolia