Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Pacific rat
danh từ
(noun)
US
/
p
ə
ˈ
s
ɪ
f
ɪ
k
ˈɹ
æ
t
/
Nghĩa chính
1
Chuột Polynesia
danh từ
Polynesian rat
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Pacific rat
Dạng gốc
(base form)
Pacific rat
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chuột Polynesia
1
Chuột Polynesia
1
Chuột Polynesia