Pacific War
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Mặt trận Thái Bình Dương trong Thế chiến thứ haidanh từ riêngThe Pacific theater of World War II.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Đồng nghĩa với War of the Pacific
- Synonym of War of the Pacific (war between Bolivia, Chile and Peru).
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- Japan's , , .