Dịch

Pacific Islander

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đảo Thái Bình Dươngdanh từA person who resides in or originates from Samoa, Tonga, Tokelau, Niue, Cook Islands or any other Pacific island.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Pacific IslanderDạng gốc (base form)
  2. Pacific IslandersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Pacific Islander Americandanh từNgười Mỹ có tổ tiên là người dân đảo Thái Bình Dương, hoặc là hậu duệ của người dân bản địa ở Châu Đại Dương hoặc gốc Nam Đảo
Pacific Americandanh từDạng tỉnh lược của Pacific Islander American

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .
  • NCAA's , 2% , .
  • , , . . .

AI