Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
PPPS
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của post post post script
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Abbreviation of post post post script.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
post scriptum
PS
PPS
AI
1
Viết tắt của post post post script
1
Viết tắt của post post post script
1
Viết tắt của post post post script