Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
POTUS
C1
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
əʊ
.
t
ə
s
/
US
/ˈ
p
oʊ
.
t
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Tổng thống Hoa Kỳ
danh từ
Acronym of President of the United States.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
POTUS
Dạng gốc
(base form)
POTUS
s
Số nhiều
(plural)
POTUS
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
SCOTUS
FLOTUS
VPOTUS
AI
1
Tổng thống Hoa Kỳ
1
Tổng thống Hoa Kỳ
1
Tổng thống Hoa Kỳ