Dịch

PMI

C1cụm từ (phrase)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Phương pháp đánh giá cộng trừ haycụm từInitialism of plus, minus, interesting (used to categorize ideas in a discussion)
  2. Chỉ số Nhà quản trị Mua hàngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of Purchasing Managers Index.
  3. Bảo hiểm thế chấp tư nhândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of private mortgage insurance.
  4. Giao diện quản lý di độngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of portable management interface.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PMIDạng gốc (base form)
  2. PMIsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

PMI chartdanh từBiểu đồ có ba tiêu đề (cộng, trừ và thú vị) được sử dụng để đánh giá các khía cạnh của một ý tưởng

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Thời gian sau tử vong
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of postmortem interval.

AI