PMI
C1cụm từ (phrase)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Phương pháp đánh giá cộng trừ haycụm từInitialism of plus, minus, interesting (used to categorize ideas in a discussion)
- Chỉ số Nhà quản trị Mua hàngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of Purchasing Managers Index.
- Bảo hiểm thế chấp tư nhândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of private mortgage insurance.
- Giao diện quản lý di độngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of portable management interface.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PMIDạng gốc (base form)
- PMIsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| PMI chartdanh từ | danh từ | Biểu đồ có ba tiêu đề (cộng, trừ và thú vị) được sử dụng để đánh giá các khía cạnh của một ý tưởng |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Thời gian sau tử vong
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of postmortem interval.