PMI chart
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Biểu đồ có ba tiêu đề (cộng, trừ và thú vị) được sử dụng để đánh giá các khía cạnh của một ý tưởngdanh từA chart with three headings (plus, minus, and interesting) used to evaluate aspects of an idea.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PMI chartDạng gốc (base form)
- PMI chartsSố nhiều (plural)