Dịch

PMI chart

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Biểu đồ có ba tiêu đề (cộng, trừ và thú vị) được sử dụng để đánh giá các khía cạnh của một ý tưởngdanh từA chart with three headings (plus, minus, and interesting) used to evaluate aspects of an idea.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PMI chartDạng gốc (base form)
  2. PMI chartsSố nhiều (plural)

AI