Nghĩa chính
Thêm 18 nghĩa- Buổi chiềudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of post mortem.
- Thủ tướngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of prime minister.
- Quản lý dự ánđộng từTo project manage.
- Đáp ứng một phầncụm từInitialism of partially meet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)18 nghĩa khác
Danh từ (noun) 17
Động từ (verb) 1
Tin nhắn riêng
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of private message.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- 3 .Bạn sẽ phải hoàn thành xong bài tập về nhà của mình trước 3 giờ chiều nay.
- .
- .