Dịch

PLE

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của màu tóc tímtính từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of purple (hair color).

Cụm từ (phrase)

-plehậu tốBộ chứa số lượng thuật ngữ được chỉ định

Họ từ (word family)

cùng gốc PLE

AI