PICS
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Hội chứng suy yếu sau chăm sóc tích cựcdanh từkhông đếm được (uncountable)Acronym of post-intensive care syndrome.
- Nền tảng chọn lọc nội dung mạngdanh từ riêngAcronym of Platform for Internet Content Selection (“a former technology for protecting children from online adult content, etc.”)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pics or it didn't happencụm từ | cụm từ | Dùng để yêu cầu hình ảnh của một sự kiện được báo cáo, đặc biệt là trên diễn đàn Internet |
| post pics | Đăng ảnh | |
| download pics | Tải ảnh |