Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
PHEIC
danh từ
(noun)
/
f
eɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Viết tắt của public health emergency of international concern
danh từ
Acronym of public health emergency of international concern.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
PHEIC
Dạng gốc
(base form)
PHEIC
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của public health emergency of international concern
1
Viết tắt của public health emergency of international concern
1
Viết tắt của public health emergency of international concern