Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
PCism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chính sách đúng đắn về mặt chính trị
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A policy of political correctness.
Nguồn gốc
(etymology)
PC
+
-ism
AI
1
Chính sách đúng đắn về mặt chính trị
1
Chính sách đúng đắn về mặt chính trị
1
Chính sách đúng đắn về mặt chính trị