Dịch

PCI

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khe cắm PCI, mạch kết nối ngoại vidanh từInitialism of Peripheral Component Interconnect, a type of expansion slot on a motherboard.
  2. Can thiệp động mạch vành qua dadanh từInitialism of percutaneous coronary intervention.
  3. Kiểm tra trước khi chiến đấudanh từInitialism of precombat inspection.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PCIDạng gốc (base form)
  2. PCIsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

PCI Expressdanh từ riêngChuẩn bus mở rộng máy tính nối tiếp tốc độ cao, được thiết kế để thay thế các chuẩn bus PCI, PCI-X và AGP cũ hơn
conventional PCIdanh từPCI (bus máy tính), trái ngược với PCI Express mới hơn
PCI DSSdanh từ riêngViết tắt của Payment Card Industry Data Security Standard: tiêu chuẩn bảo mật thông tin độc quyền dành cho các tổ chức xử lý thẻ tín dụng có thương hiệu từ các chương trình thẻ lớn

AI