Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conventional PCI
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
PCI (bus máy tính), trái ngược với PCI Express mới hơn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
PCI (the computer bus), as opposed to the newer PCI Express.
AI
1
PCI (bus máy tính)
1
PCI (bus máy tính)
1
PCI (bus máy tính)