Dịch

PAT testing

danh từ (noun)
US/ˈpæt ˈtɛstɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Hành động thực hiện Kiểm tra Thiết bị Di động hoặc PATdanh từkhông đếm được (uncountable)Action of performing a Portable Appliance Test or PAT

AI