Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
PAT testing
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
æ
t
ˈ
t
ɛ
s
t
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Hành động thực hiện Kiểm tra Thiết bị Di động hoặc PAT
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Action of performing a Portable Appliance Test or PAT
AI
1
Hành động thực hiện Kiểm tra Thiết bị Di động hoặc PAT
1
Hành động thực hiện Kiểm tra Thiết bị Di động hoặc PAT
1
Hành động thực hiện Kiểm tra Thiết bị Di động hoặc PAT