Dịch

PAA

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của polyacrylic aciddanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of polyacrylic acid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PAADạng gốc (base form)
  2. PAAsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc PAA

AI