Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
PA speaker
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɑ
ˈ
s
p
i
k
ɚ/
Nghĩa chính
1
Diễn giả trên hệ thống truyền thanh công cộng phát thông báo
danh từ
A speaker on a public address system that plays announcements.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
PA speaker
Dạng gốc
(base form)
PA speaker
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Diễn giả trên hệ thống truyền thanh công cộng phát thông báo
1
Diễn giả trên hệ thống truyền thanh công cộng phát thông báo
1
Diễn giả trên hệ thống truyền thanh công cộng phát thông báo