Dịch

P.R.

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Viết tắt của Puerto Rico: như được sử dụng trong trường hợp trích dẫndanh từ riêngAbbreviation of Puerto Rico, as used in case citations.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. P.R.Dạng gốc (base form)
  2. P.R.sSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

D.P.R.danh từ riêngViết tắt của United States District Court for the District of Puerto Rico: như được sử dụng trong trường hợp trích dẫn

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Viết tắt của prize ring
  1. Initialism of prize ring.

Họ từ (word family)

cùng gốc P.R.

AI