P.R.
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Viết tắt của Puerto Rico: như được sử dụng trong trường hợp trích dẫndanh từ riêngAbbreviation of Puerto Rico, as used in case citations.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- P.R.Dạng gốc (base form)
- P.R.sSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| D.P.R.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của United States District Court for the District of Puerto Rico: như được sử dụng trong trường hợp trích dẫn |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Viết tắt của prize ring
- Initialism of prize ring.