Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
p.r.n.
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của pro re nata
cụm từ
Abbreviation of pro re nata.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
PRN
AI
1
Viết tắt của pro re nata
1
Viết tắt của pro re nata
1
Viết tắt của pro re nata