Dịch

Our Father

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Chúa; Lạy Chúa Chadanh từ riêngGod; God the Father.
  2. Kinh Lạy Cha, bắt đầu bằng những lời nàydanh từ riêngThe Lord's Prayer, which begins with these words.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Our FatherDạng gốc (base form)
  2. Our FathersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • " . , , , , ." " ", .
  • " ".
  • , , , , , . , , . , .

AI