Our Father
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Chúa; Lạy Chúa Chadanh từ riêngGod; God the Father.
- Kinh Lạy Cha, bắt đầu bằng những lời nàydanh từ riêngThe Lord's Prayer, which begins with these words.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Our FatherDạng gốc (base form)
- Our FathersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- " . , , , , ." " ", .
- " ".
- , , , , , . , , . , .