Heavenly Father
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Thiên Chúa của người Do Thái hay Kitô giáo; giữa Ba Ngôi, đặc biệt là Thiên Chúa Chadanh từ riêngThe Jewish or Christian God; among Trinitarians, especially God the Father.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , .
- , “ , , , .”
- , , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)