Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tên namdanh từ riêngA male given name.
- Nhân vật chính trong bi kịch Othello của Shakespearedanh từ riêngThe title character in Shakespeare's tragedy Othello.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Cumberland, New Jersey, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Cumberland County, New Jersey, United States.
- Thành phố ở Quận Adams, Washington, Hoa Kỳdanh từ riêngA city in Adams County, Washington, United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Othello errordanh từ | danh từ | Kết luận sai lầm rằng ai đó đang nói dối dựa trên dấu hiệu căng thẳng |
| Othello syndromedanh từ | danh từ | Ảo tưởng ghen tuông; một chứng rối loạn tâm thần trong đó một người có niềm tin ảo tưởng mạnh mẽ rằng vợ/chồng hoặc bạn tình của họ không chung thủy |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Hình thức đảo ngược hiện đại
- Hình thức đảo ngược hiện đại, khác với nguyên bản ở chỗ có bốn mảnh đầu tiên được đặt ở các vị trí đã sắp xếp trướcThe modern form of reversi, differing from the original in having the first four pieces placed in pre-arranged positions.
Họ từ (word family)
cùng gốc OthelloVí dụ
- . , .
- "".
- .