Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Ngôi làng lớn ở quận Kendall, Illinois, Hoa Kỳdanh từ riêngA large village in Kendall County, Illinois, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Kosciusko, Indiana, Hoa Kỳ, được đặt theo tên của Oswego, New Yorkdanh từ riêngAn unincorporated community in Kosciusko County, Indiana, United States, named after Oswego, New York.
- Thành phố, quận lỵ của Quận Labette, Kansas, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Labette County, Kansas, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Valley, Montana, Hoa Kỳ, được đặt theo tên Oswego, NYdanh từ riêngAn unincorporated community in Valley County, Montana, United States, named after Oswego, NY.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Oswego teadanh từ | danh từ | Loại thảo mộc thơm của Mỹ (Monarda didyma) với hoa màu đỏ tươi; còn được gọi là sáp ong hoặc cam bergamot |
| Oswego Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 62 quận ở New York, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Oswego |
4 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 4
Địa điểm nhỏ được chỉ định cho cuộc điều tra dân số ở Quận Sumter
- Địa điểm nhỏ được chỉ định cho cuộc điều tra dân số ở Quận Sumter, Nam Carolina, Hoa KỳA small census-designated place in Sumter County, South Carolina, United States.