Dịch

Oster

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Carver, Minnesota, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Carver County, Minnesota, United States.
  3. Thành phố ở Chernihiv Raion, tỉnh Chernihiv, Ukrainedanh từ riêngA city in Chernihiv Raion, Chernihiv Oblast, Ukraine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. OsterDạng gốc (base form)
  2. OstersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng ĐứcOster
  2. mượn từ tiếng Thụy ĐiểnÖster
danh từ riêng
  1. từ tiếng UkrainaОсте́рOstér

AI