Oster
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Carver, Minnesota, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Carver County, Minnesota, United States.
- Thành phố ở Chernihiv Raion, tỉnh Chernihiv, Ukrainedanh từ riêngA city in Chernihiv Raion, Chernihiv Oblast, Ukraine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- OsterDạng gốc (base form)
- OstersSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
danh từ riêng
- mượn từ tiếng ĐứcOster
- mượn từ tiếng Thụy ĐiểnÖster
danh từ riêng
- từ tiếng UkrainaОсте́рOstér
Họ từ (word family)
cùng gốc OsterNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha