Osborn
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ tiếng Anh được chuyển từ tên đã chodanh từ riêngAn English surname transferred from the given name.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Osbornes Flatdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Shire of Indigo, phía đông bắc Victoria, Australia |
| Osborne Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 105 quận ở Kansas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Osborne |
| Osborne effectdanh từ riêng | danh từ riêng | Hiện tượng thông báo sớm về một sản phẩm mới khiến khách hàng hủy hoặc trì hoãn đơn đặt hàng cho sản phẩm hiện có vì nó sẽ sớm trở nên lỗi thời |
Họ từ (word family)
cùng gốc OsbornVí dụ
- , , — .