Nghĩa chính
- Người do thái chính thốngdanh từAn adherent of Orthodox Judaism
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Orthodox JewDạng gốc (base form)
- Orthodox JewsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Orthodox Jewishtính từ | tính từ | Liên quan đến người Do Thái chính thống hoặc Do Thái giáo chính thống |