Dịch

Orthodox Jew

danh từ (noun)
US/ˈɔɹθədɑks ˈdʒu/

Nghĩa chính

  1. Người do thái chính thốngdanh từAn adherent of Orthodox Judaism

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Orthodox JewDạng gốc (base form)
  2. Orthodox JewsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Orthodox Jewishtính từLiên quan đến người Do Thái chính thống hoặc Do Thái giáo chính thống

AI