Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Orlon
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ooclông
danh từ
không đếm được
(uncountable)
a synthetic fibre used in yarn and knitwear
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Orlon
orlon
g
Đơn vị diện tích của Mã Lai, tương đương với 1⅓ mẫu Anh, và được tạo thành từ 20 jumbas
danh từ
AI
1
Ooclông
1
Ooclông
1
Ooclông