Dịch

orlong

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị diện tích của Mã Lai, tương đương với 1⅓ mẫu Anh, và được tạo thành từ 20 jumbasdanh từA Malay unit of area, equivalent to 1⅓ acres, and made up of 20 jumbas.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. orlongDạng gốc (base form)
  2. orlongsSố nhiều (plural)

AI