orlong
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đơn vị diện tích của Mã Lai, tương đương với 1⅓ mẫu Anh, và được tạo thành từ 20 jumbasdanh từA Malay unit of area, equivalent to 1⅓ acres, and made up of 20 jumbas.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- orlongDạng gốc (base form)
- orlongsSố nhiều (plural)