Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Oriental studies
danh từ
(noun)
US
/ˌɔɹ
i
ˈɛ
n
t
ə
l
ˈ
s
t
ʌ
d
i
z
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đông phương học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An academic field of study that embraces Near Eastern and Far Eastern societies and cultures, languages, peoples, history and archaeology.
AI
1
Đông phương học
1
Đông phương học
1
Đông phương học