Ori
C2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Trực giác tâm linh, vận mệnhdanh từkhông đếm được (uncountable)An individual's spiritual intuition and destiny, according to Yoruba beliefs.
- Họ người Ýdanh từ riêngA surname from Italian.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- OriDạng gốc (base form)
- OrisSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- mượn từ tiếng YorubaOrí
danh từ riêng
- mượn từ tiếng ÝOri