Dịch

Ori

C2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Trực giác tâm linh, vận mệnhdanh từkhông đếm được (uncountable)An individual's spiritual intuition and destiny, according to Yoruba beliefs.
  2. Họ người Ýdanh từ riêngA surname from Italian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. OriDạng gốc (base form)
  2. OrisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. mượn từ tiếng YorubaOrí
danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng ÝOri

AI