Dịch

Orban

danh từ riêng (proper noun)
US/ɔɹˈbɑn/

Nghĩa chính

  1. Một họ dân tộc Hungary từ Hungarydanh từ riêngA Hungarian ethnic surname from Hungarian.
  2. Một họ từ tiếng Pháp hoặc tiếng Đức của vùng Walloondanh từ riêngA surname from Walloon French or German.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng HungaryOrbán
  2. từ tiếng LatinhUrbānus

Cùng gốc (doublet)Urban

AI