Nghĩa chính
- Một họ dân tộc Hungary từ Hungarydanh từ riêngA Hungarian ethnic surname from Hungarian.
- Một họ từ tiếng Pháp hoặc tiếng Đức của vùng Walloondanh từ riêngA surname from Walloon French or German.
Họ từ (word family)
cùng gốc Orban- OrbanomicsNhững ý tưởng và chính sách kinh tế của thủ tướng Hungary Viktor Orbán và chính phủ của ôngdanh từ
- OrbanisationCách viết chữ Orbanization của người Anh không phải Oxforddanh từ
- OrbanizationQuá trình trong đó một nền dân chủ (thường là phương Tây) trở nên phi dân chủ khi một nhà lãnh đạo độc tài nắm quyền kiểm soát các thể chế của nó và làm suy thoái nền pháp quyền để duy trì quyền lựcdanh từ
- OrbánistChưa có nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng HungaryOrbán
- từ tiếng LatinhUrbānus
Cùng gốc (doublet)Urban