Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Oppenheimer
C1
danh từ riêng
(proper noun)
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɒ
p
ə
n
ˌ
h
aɪ
m
ə
r
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Họ người Đức
danh từ riêng
A surname from German.
2
Người Oppenheim
danh từ
A denizen of Oppenheim.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Oppenheimer
Dạng gốc
(base form)
Oppenheimer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
danh từ riêng
mượn từ tiếng Đức
Oppenheimer
danh từ
Oppenheim
+
-er
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Oppenheimer
Oppenheimer
ian
Liên quan đến Franz Oppenheimer (1864–1943), nhà xã hội học và kinh tế chính trị người Đức gốc Do Thái
tính từ
oppenheimer
ite
Khoáng chất triclinic là hỗn hợp natri sunfat ngậm nước và uranate
danh từ
Từ liên quan
(related word)
Oppenheim
von Oppenheim
AI
1
Họ người Đức
2
Người Oppenheim
1
Họ người Đức
2
Người Oppenheim
1
Họ người Đức
2
Người Oppenheim