Dịch

Oopack

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Loại trà đendanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A kind of black tea.
  2. Đồng nghĩa với Hubei: tên có nguồn gốc từ tiếng Quảng Đôngdanh từ riêngSynonym of Hubei: the Cantonese-derived name.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. OopackDạng gốc (base form)
  2. OopacksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quảng Đông湖北wu⁴ bak¹

AI