Oopack
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Loại trà đendanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A kind of black tea.
- Đồng nghĩa với Hubei: tên có nguồn gốc từ tiếng Quảng Đôngdanh từ riêngSynonym of Hubei: the Cantonese-derived name.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- OopackDạng gốc (base form)
- OopacksSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Quảng Đông湖北wu⁴ bak¹