Dịch

Omega variant

danh từ (noun)
UK/ˈəʊmiːɡə ˈvɛəɹi.ənt/US/ˌoʊˈmeɪɡə ˈvɛɹi.ənt/

Nghĩa chính

  1. A hypothetical, extremely virulent strain of the SARS-CoV-2 virus that causes COVID-19.chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Omega variantDạng gốc (base form)
  2. Omega variantsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ‐19 , . , , .
  • Japan's , , .

AI