Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Omanize
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Làm tiếng Oman
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To make Omani.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Omanize
Nguyên thể
(infinitive)
Omanize
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
Omanize
d
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
Omaniz
ing
Phân từ I
(present participle)
Nguồn gốc
(etymology)
Oman
+
-ize
AI
1
Làm tiếng Oman
1
Làm tiếng Oman
1
Làm tiếng Oman