Dịch

Omahan

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Là người bản địa hoặc cư dân của Omaha ở Nebraskadanh từA native or resident of Omaha in Nebraska.
  2. Liên quan đến Omaha ở Nebraskatính từOf or relating to Omaha in Nebraska.
  3. Liên quan đến bộ lạc Omahatính từOf or relating to the Omaha tribe.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. OmahanDạng gốc (base form)
  2. OmahansSố nhiều (plural)
  3. more OmahanSo sánh hơn (comparative)
  4. most OmahanSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Omaha-an

AI