Olmsted
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Ngôi làng ở Quận Pulaski, Illinois, Hoa Kỳdanh từ riêngA village in Pulaski County, Illinois, United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| North Olmsteddanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Quận Cuyahoga, Ohio, Hoa Kỳ |
| Olmsted Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 87 quận ở Minnesota, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Rochester |
| Olmsted syndromedanh từ | danh từ | Dạng bệnh dày sừng lòng bàn tay và lòng bàn chân, với biến dạng gập các ngón, bắt đầu từ khi còn nhỏ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha