Dịch

Oller

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. OllerDạng gốc (base form)
  2. OllersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Ollerton and Boughtondanh từ riêngGiáo xứ dân sự có hội đồng thị trấn ở quận Newark và Sherwood, Nottinghamshire, Anh, bao gồm hai ngôi làng này

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcÖller
  2. mượn từ tiếng CatalanOller
  3. từ tiếng Latinhollārius“potter”

AI