Oller
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- OllerDạng gốc (base form)
- OllersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ollerton and Boughtondanh từ riêng | danh từ riêng | Giáo xứ dân sự có hội đồng thị trấn ở quận Newark và Sherwood, Nottinghamshire, Anh, bao gồm hai ngôi làng này |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc OllerNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcÖller
- mượn từ tiếng CatalanOller
- từ tiếng Latinhollārius“potter”