Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Oli
danh từ riêng
(proper noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Dạng viết tắt của tên nam Oliver
danh từ riêng
A diminutive of the male given name Oliver.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Oli
Oli
n
Tên nam
danh từ riêng
AI
1
Dạng viết tắt của tên nam Oliver
1
Dạng viết tắt của tên nam Oliver
1
Dạng viết tắt của tên nam Oliver