Dịch

Old Testamental

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến Cựu Ướctính từOf or relating to the Old Testament.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • ( 8; 18,2; 19; 29; 104; 12,7-9; 38 - 41)³³.
  • , .

AI