Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Old Saxon
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tiếng Saxon cổ
danh từ riêng
không đếm được
(uncountable)
A west Germanic language historically tied to Anglo-Saxon and Old Low Franconian.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Plattdeutsch
Old Low Franconian
AI
1
Tiếng Saxon cổ
1
Tiếng Saxon cổ
1
Tiếng Saxon cổ