Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Old Lighter
danh từ
(noun)
UK
/ˈɔ
l
d
ˈ
l
aɪ
t
ə
/
US
/ˈ
oʊ
l
d
ˈ
l
aɪ
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người ủng hộ phong trào tôn giáo Old Light
danh từ
A supporter of the Old Light religious movement.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Old Lighter
Dạng gốc
(base form)
Old Lighter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Old Light
+
-er
AI
1
Người ủng hộ phong trào tôn giáo Old Light
1
Người ủng hộ phong trào tôn giáo Old Light
1
Người ủng hộ phong trào tôn giáo Old Light