Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Old Etonian
danh từ
(noun)
UK
/ˈɔ
l
d
iː
ˈ
t
əʊ
.
n
ɪ
.
ə
n
/
US
/ˈ
oʊ
l
d
i
ˈ
t
oʊ
.
n
i
.
ə
n
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cựu sinh viên trường Eton College
danh từ
A former student of Eton College
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Old Etonian
Dạng gốc
(base form)
Old Etonian
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cựu sinh viên trường Eton College
1
Cựu sinh viên trường Eton College
1
Cựu sinh viên trường Eton College