Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Old Chinese
danh từ riêng
(proper noun)
UK
/ˈ
əʊ
l
d
t
͡
ʃ
aɪ
ˈ
n
iː
z
/
US
/ˈ
oʊ
l
d
ˌ
t
͡
ʃ
aɪ
ˈ
n
i
z
/
Nghĩa chính
1
Tiếng Hán thượng cổ
danh từ riêng
A linguistic ancestor of the Chinese languages, spoken during roughly the first millennium BCE.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Archaic Chinese
Ví dụ
If
you
are
a
China
fan
,
maybe
read
the
article
"
Origins
of
Tones
in
Old
Chinese
.
"
AI
1
Tiếng Hán thượng cổ
1
Tiếng Hán thượng cổ
1
Tiếng Hán thượng cổ