Dịch

Olaf

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nam Ô-lápdanh từ riêngA male given name from Old Norse.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Bắc Âu cổÓláfr

Ví dụ

  • , Stapledon's 19 20 .
  • .
  • ", , , ." ", ."

AI