Dịch

Ola

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ được sử dụng ở Mỹ vào cuối thế kỷ 19danh từ riêngA female given name used in the U.S. in the end of the nineteenth century.
  2. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. OlaDạng gốc (base form)
  2. OlasSố nhiều (plural)
  3. olasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

-olahậu tốDùng để tạo thành tên của một số công ty thương mại và sản phẩm
Ola hu Uberthán từCụm từ chế nhạo takbir Hồi giáo, Allahu akbar
Yoshkar-Oladanh từ riêngThủ đô và thành phố lớn nhất Mari El, Nga

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng YorubaỌlá
  2. mượn từ tiếng Tây Ban NhaOla
  3. từ tiếng Basqueola“forge”

AI